探虎口抉其舌
tham hổ khẩu quyết kì thiệt
Hán Việt: tham hổ khẩu quyết kì thiệt · Pinyin: tàn hǔ kǒu jué qí shé
Tổng quan
Cấu tạo: 探 (tham) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu) + 抉 (quyết) + 其 (kì) + 舌 (thiệt)
Hán Việt: tham hổ khẩu quyết kì thiệt · Pinyin: tàn hǔ kǒu jué qí shé
Cấu tạo: 探 (tham) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu) + 抉 (quyết) + 其 (kì) + 舌 (thiệt)