接受跟蹤控制
tiếp thụ cân tung khống chế
Hán Việt: tiếp thụ cân tung khống chế · Pinyin: jiē shòu gēn zōng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: tiếp thụ cân tung khống chế · Pinyin: jiē shòu gēn zōng kòng zhì
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 控 (khống) + 制 (chế)