接收器靈敏度

jiē shōu qì líng mǐn dù tiếp thu khí linh mẫn độ

Hán Việt: tiếp thu khí linh mẫn độ · Pinyin: jiē shōu qì líng mǐn dù

Tổng quan

độ nhạy máy thu

Cấu tạo: (tiếp) + (thu) + (khí) + (linh) + (mẫn) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ nhạy máy thu