接觸網屏掃描機

jiē chù wǎng píng sào miáo jī tiếp xúc võng bình tảo miêu ki

Hán Việt: tiếp xúc võng bình tảo miêu ki · Pinyin: jiē chù wǎng píng sào miáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (võng) + (bình) + (tảo) + (miêu) + (ki)