接觸面

jiē chù miàntiếp xúc diện

Hán Việt: tiếp xúc diện · Pinyin: jiē chù miàn

Tổng quan

bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới, những cái chung (của hai ngành học thuật...)

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt tiếp xúc
  • Biên soạn 接觸面 iēchùmiàn n. interface

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Interface

Eng

  • Cihui 接觸面 iēchùmiàn n. interface

Đức

  • Handedict Anbaufläche, Anlagefläche, Anschlagfläche, Berührungsfläche

Từ liên quan

Gần nghĩa

接觸器 · 接触地 · 接触的 · 接觸 · 接觸不良 · 接觸反應 · 接触眼镜 · 接触酵素