控制一致原理
khống chế nhất trí nguyên lí
Hán Việt: khống chế nhất trí nguyên lí
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 原 (nguyên) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 控制一致原理 òngzhì yīzhì yuánlǐ n. <lg.> control agreement principle