控制一致原理

khống chế nhất trí nguyên lí

Hán Việt: khống chế nhất trí nguyên lí

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 原 (nguyên) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc nhất quán
  • Biên soạn control agreement principle

Eng

  • Cihui 控制一致原理 òngzhì yīzhì yuánlǐ n. <lg.> control agreement principle
  • Tần suất từ n. <lg.> control agreement principle

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 控制不住地 · 控制住某人 · 控制住火势 · 控制力减弱