控制和監控系統
khống chế hòa giam khống hệ thống
Hán Việt: khống chế hòa giam khống hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 監 (giam) + 控 (khống) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 控制和監控系統 òngzhì hé jiānkòng xìtǒng n. control and monitoring system