控制流計算機

kòng zhì liú jì suàn jī khống chế lưu kế toán ki

Hán Việt: khống chế lưu kế toán ki · Pinyin: kòng zhì liú jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (lưu) + (kế) + (toán) + (ki)