推倒油瓶不扶

thôi đảo du bình bất phù

Hán Việt: thôi đảo du bình bất phù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (đảo) + (du) + (bình) + (bất) + (phù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推倒油瓶不扶 uīdǎo yóupíng bù fú id. be lazy in the extreme