推翻反動統治
thôi phiên phản động thống trì
Hán Việt: thôi phiên phản động thống trì · Pinyin: tuī fān fǎn dòng tǒng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 反 (phản) + 動 (động) + 統 (thống) + 治 (trì)
Hán Việt: thôi phiên phản động thống trì · Pinyin: tuī fān fǎn dòng tǒng zhì
Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 反 (phản) + 動 (động) + 統 (thống) + 治 (trì)