推輓式放大器
thôi vãn thức phóng đại khí
Hán Việt: thôi vãn thức phóng đại khí · Pinyin: tuī wǎn shì fàng dà qì
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 輓 (vãn) + 式 (thức) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)
Hán Việt: thôi vãn thức phóng đại khí · Pinyin: tuī wǎn shì fàng dà qì
Cấu tạo: 推 (thôi) + 輓 (vãn) + 式 (thức) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)