措辞得体

thố từ đắc thể

Hán Việt: thố từ đắc thể

Tổng quan

Cấu tạo: 措 (thố) + 辭 (từ) + 得 (đắc) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời lẽ phù hợp
  • Biên soạn 措辭得體 uòcídétǐ f.e. The wording is suitable and proper

Eng

  • Cihui 措辭得體 uòcídétǐ f.e. The wording is suitable and proper

Từ liên quan

Gần nghĩa

措辞上的 · 措辞不当 · 措辞强硬 · 得体的 · 措辞/词 · 得体歌