措辞强硬
thố từ cường ngạnh
Hán Việt: thố từ cường ngạnh · Pinyin: cuò cí qiáng yìng
Tổng quan
lời lẽ cứng rắn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lời lẽ cứng rắn
- Biên soạn 措辭強硬 uòcíqiángyìng f.e. strongly worded
Eng
- Cihui strongly-worded
Hán Việt: thố từ cường ngạnh · Pinyin: cuò cí qiáng yìng
lời lẽ cứng rắn