揀語 giản ngữ Hán Việt: giản ngữ Tổng quan (術語)簡擇評論古則公案之言語也。五位顯訣中所謂「逐位揀曰」、「別時揀曰」、「別揀曰」、「揀曰」等是也。☸ Cấu tạo: 拣 (giản) + 语 (ngữ)Hán Việtgiản ngữCấu tạo拣 + 语 · giản + ngữ nghĩa thành phần: giản + ngữ Nghĩa ViệtCihui (術語)簡擇評論古則公案之言語也。五位顯訣中所謂「逐位揀曰」、「別時揀曰」、「別揀曰」、「揀曰」等是也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa拣择 · 拣起 · 拣选 · 揀師 · 揀話 · 語𪮏 · 語善 · 語密