拣起 jiǎn qǐ·giản khởi Hán Việt: giản khởi · Pinyin: jiǎn qǐ Tổng quan nhặt lên Cấu tạo: 揀 (giản) + 起 (khởi)Pinyinjiǎn qǐHán Việtgiản khởiTừ loạiđộngCấu tạo揀 + 起 · giản + khởi nghĩa thành phần: giản + khởi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhặtGoogle Alex v6 nhặt lênTần suất từ nhặtEngCihui to pick upTần suất từ to pick up Từ liên quan Gần nghĩa拣择 · 拣选 · 揀師 · 揀話 · 揀語 · 起义 · 起亂 · 起事