揄棄 du khí Hán Việt: du khí Tổng quan Cấu tạo: 揄 (du) + 弃 (khí)Hán Việtdu khíCấu tạo揄 + 弃 · du + khí nghĩa thành phần: du + khí Từ liên quan Gần nghĩa弃世 · 弃儿 · 弃养 · 弃剑 · 弃剧 · 弃取 · 弃妇 · 弃婴