揄絞

du giảo

Hán Việt: du giảo

Tổng quan

Cấu tạo: 揄 (du) + 绞 (giảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

揄扬 · 揄旬 · 揄袂 · 絞具 · 絞决 · 絞刑 · 絞心 · 絞接