描寫的研究法

miêu tả đích nghiên cứu pháp

Hán Việt: miêu tả đích nghiên cứu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tả) + (đích) + (nghiên) + (cứu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 描寫的研究法 iáoxiě de yánjiūfǎ n. <lg.> descriptive method