描述

miáo shù miêu thuật

Hán Việt: miêu thuật · Pinyin: miáo shù

Tổng quan

mô tả | sự mô tả

Cấu tạo: (miêu) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô tả | sự mô tả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用語言文字來表達事物的情況。如:「你能不能將案發時的情形描述一遍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描写叙述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描写叙述。

Eng

  • CC-CEDICT to describe|description
  • Cihui to describe; description

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刻画 · 形容 · 描写 · 描摹