描述性對等詞
miêu thuật tính đối đẳng từ
Hán Việt: miêu thuật tính đối đẳng từ
Tổng quan
Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 性 (tính) + 對 (đối) + 等 (đẳng) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 描述性對等詞 iáoshùxìng duìděngcí n. <lg.> descriptive equivalent