提前支付折扣
đề tiền chi phó chiết khấu
Hán Việt: đề tiền chi phó chiết khấu · Pinyin: tí qián zhī fù zhé kòu
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 前 (tiền) + 支 (chi) + 付 (phó) + 折 (chiết) + 扣 (khấu)
Hán Việt: đề tiền chi phó chiết khấu · Pinyin: tí qián zhī fù zhé kòu
Cấu tạo: 提 (đề) + 前 (tiền) + 支 (chi) + 付 (phó) + 折 (chiết) + 扣 (khấu)