提摩希史奈德

tí mó xī shǐ nài dé đề ma hi sử nại đức

Hán Việt: đề ma hi sử nại đức · Pinyin: tí mó xī shǐ nài dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (ma) + (hi) + (sử) + (nại) + (đức)