提格利尼亞語

Tígélìníyàyǔ đề cách lợi ni á ngữ

Hán Việt: đề cách lợi ni á ngữ · Pinyin: Tígélìníyàyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (cách) + (lợi) + (ni) + (á) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tigrinya