提綱挈領

tí gāng qiè lǐng đề cương khiết lĩnh

Hán Việt: đề cương khiết lĩnh · Pinyin: tí gāng qiè lǐng

Tổng quan

tập trung vào những điểm chính (thành ngữ) | nêu bật những điều cốt yếu nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi。提住網的總繩,提住衣服的領子。比喻把問題簡明扼要地提示出來。

Cấu tạo: (đề) + (cương) + (khiết) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung vào những điểm chính (thành ngữ) | nêu bật những điều cốt yếu nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi。提住網的總繩,提住衣服的領子。比喻把問題簡明扼要地提示出來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纲:鱼网的总绳;挈:提起。抓住网的总绳,提住衣的领子。比喻抓住要领,简明扼要。
  • Tân Hoa Tự Điển 提起网的总绳,拎住衣服的领子。比喻抓住关键不用那么琐细,提纲挈领地讲一下就行了。
  • Tân Hoa Tự Điển 纲鱼网的总绳;挈提起。抓住网的总绳,提住衣的领子。比喻抓住要领,简明扼要。

Eng

  • CC-CEDICT to concentrate on the main points (idiom); to bring out the essentials
  • Cihui to concentrate on the main points (idiom); to bring out the essentials

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一语道破 · 要言不烦