提纲挈领

tí gāng qiè lǐngđề cương khiết lĩnh

Hán Việt: đề cương khiết lĩnh · Pinyin: tí gāng qiè lǐng

Tổng quan

KHIẾT LÃNH, LĨNH nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi

新华 · Tân Hoa Đại lục

提起网的总绳,拎住衣服的领子。比喻抓住关键不用那么琐细,提纲挈领地讲一下就行了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

綱,網的大繩。挈,提起。領,衣領。提綱挈領指撒網要抓大繩,拿衣要提衣領。比喻要抓住重點大綱。《野叟曝言》第二一回:「若夫提綱挈領,則斷推仲景一書。」也作「握綱提領」。

Cấu tạo: 提 (đề) + 綱 (cương) + 挈 (khiết) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung vào những điểm chính (thành ngữ)
  • Cihui nêu bật những điều cốt yếu nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi。提住網的總繩,提住衣服的領子。比喻把問題簡明扼要地提示出來。
  • Biên soạn concentrate on the main points

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提起网的总绳,拎住衣服的领子。比喻抓住关键不用那么琐细,提纲挈领地讲一下就行了。

Eng

  • Cihui to concentrate on the main points (idiom); to bring out the essentials

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一语道破 · 要言不烦