一語道破

yī yǔ dào pò nhất ngữ đạo phá

Hán Việt: nhất ngữ đạo phá · Pinyin: yī yǔ dào pò

Tổng quan

một lời nói ra tất cả (thành ngữ) | nói trúng phóc | súc tích và chính xác

Cấu tạo: (nhất) + (ngữ) + (đạo) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lời nói ra tất cả (thành ngữ) | nói trúng phóc | súc tích và chính xác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:说;破:揭穿。一句话就说穿了。
  • Tân Hoa Tự Điển 道说;破揭穿。一句话就说穿了。

Eng

  • CC-CEDICT one word says it all (idiom)|to hit the nail on the head|to be pithy and correct
  • Cihui one word says it all (idiom); to hit the nail on the head; to be pithy and correct

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一语破的 · 一针见血 · 提纲挈领 · 画龙点睛 · 要言不烦