提親事 tí qīn shì·đề thân sự Hán Việt: đề thân sự · Pinyin: tí qīn shì Tổng quan cầu hôn 新华 · Tân Hoa Đại lục 提亲。 Cấu tạo: 提 (đề) + 親 (thân) + 事 (sự)Pinyintí qīn shìHán Việtđề thân sựTừ loạidanhCấu tạo提 + 親 + 事 · đề + thân + sự nghĩa thành phần: đề + thân + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu hônMainlandTân Hoa Tự Điển 提亲。EngCihui to propose marriage Từ liên quan Gần nghĩa親事 · 提親 · 亲事官 · 親事官