插入之语词

sáp nhập chi ngữ từ

Hán Việt: sáp nhập chi ngữ từ

Tổng quan

sự nói xen vào; lời nói xen vào, (ngôn ngữ học) thán từ

Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 之 (chi) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thán từ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interjection

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入中间的 · 插入导管术 · 插入式选样 · 插入新语句 · 插入因子 · 插入小栓 · 插入水中 · 插入部分