插入新语句

sáp nhập tân ngữ cú

Hán Việt: sáp nhập tân ngữ cú

Tổng quan

tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện..., (toán học) nội suy, tự ý thêm từ vào một văn kiện

Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 新 (tân) + 語 (ngữ) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chèn câu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interpolate

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入中间的 · 插入之语词 · 插入导管术 · 插入式选样 · 语句的矛盾 · 插入因子 · 插入小栓 · 插入水中