插裝式濾光器

chā zhuāng shì lǜ guāng qì sáp trang thức lự quang khí

Hán Việt: sáp trang thức lự quang khí · Pinyin: chā zhuāng shì lǜ guāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (trang) + (thức) + (lự) + (quang) + (khí)