插針網格陣列
sáp châm võng cách trận liệt
Hán Việt: sáp châm võng cách trận liệt · Pinyin: chā zhēn wǎng gé zhèn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 插 (sáp) + 針 (châm) + 網 (võng) + 格 (cách) + 陣 (trận) + 列 (liệt)
Hán Việt: sáp châm võng cách trận liệt · Pinyin: chā zhēn wǎng gé zhèn liè
Cấu tạo: 插 (sáp) + 針 (châm) + 網 (võng) + 格 (cách) + 陣 (trận) + 列 (liệt)