揘觱 niết tất Hán Việt: niết tất Tổng quan Cấu tạo: 揘 (niết) + 觱 (tất)Hán Việtniết tấtCấu tạo揘 + 觱 · niết + tất nghĩa thành phần: niết + tất Từ liên quan Gần nghĩa揘毕 · 觱栗 · 觱篥 · 觱发 · 觱沸 · 觱發 · 觱剝剝 · 觱/滭