觱栗

bì lìtất lật

Hán Việt: tất lật · Pinyin: bì lì

Tổng quan

nhạc cụ cổ làm từ tre

Cấu tạo: 觱 (tất) + 慄 (lật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn shawm Trung Quốc (có lẽ liên quan đến kèn zurna Trung Á)
  • Tần suất từ nhạc cụ cổ làm từ tre , kèn shawm Trung Quốc (có lẽ liên quan đến kèn zurna Trung Á)

Eng

  • Cihui ancient bamboo reed instrument; Chinese shawm (probably related to central Asian zurna)
  • Tần suất từ ancient bamboo reed instrument; Chinese shawm (probably related to central Asian zurna)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄