搂紧 lâu khẩn Hán Việt: lâu khẩn Tổng quan ôm sát Cấu tạo: 摟 (lâu) + 緊 (khẩn)Hán Việtlâu khẩnTừ loạitínhCấu tạo摟 + 緊 · lâu + khẩn nghĩa thành phần: lâu + khẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ôm chặtVietPhrases ôm sátBiên soạn r.v. embrace tightlyEngCihui 摟緊 ǒujǐn* r.v. embrace tightly Từ liên quan Gần nghĩa搂住 · 搂头 · 搂抱 · 搂着 · 搂钱 · 摟頭 · 紧促 · 紧俏