搉慮 xác lự Hán Việt: xác lự Tổng quan Cấu tạo: 搉 (xác) + 虑 (lự)Hán Việtxác lựCấu tạo搉 + 虑 · xác + lự nghĩa thành phần: xác + lự Từ liên quan Gần nghĩa慮算 · 慮量 · 慮1. · 慮2. · 慮3. · 搉1. · 搉2. · 虑病症