損母語雙語發展

tổn mẫu ngữ song ngữ phát triển

Hán Việt: tổn mẫu ngữ song ngữ phát triển

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (mẫu) + (ngữ) + (song) + (ngữ) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損母語雙語發展 ǔnmǔyǔ shuāngyǔ fāzhǎn f.e. <lg.> subtractive bilingualism