損耗量

sǔn hào liángtổn háo lượng

Hán Việt: tổn háo lượng · Pinyin: sǔn hào liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng hao tổn
  • Biên soạn amount of wear and tear

Eng

  • Cihui 損耗量 ǔnhàoliàng n. amount of wear and tear
  • Tần suất từ n. amount of wear and tear

Đức

  • Handedict Schwund

Từ liên quan

Gần nghĩa

損耗品 · 損耗 · 损耗率 · 损耗费 · 損耗計算