搔首不知癢處

sāo shǒu bù zhī yǎng chù tao thủ bất tri dưỡng xử

Hán Việt: tao thủ bất tri dưỡng xử · Pinyin: sāo shǒu bù zhī yǎng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thủ) + (bất) + (tri) + (dưỡng) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容仓皇失措的样子。