搖搖車

yáo yáo chēdiêu diêu xa

Hán Việt: diêu diêu xa · Pinyin: yáo yáo chē

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【搖搖車・摇摇车】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "kiddie ride"]]]}]

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 搖 (diêu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe lắc

Eng

  • Cihui kiddie ride

Từ liên quan

Gần nghĩa

搖搖頭 · 摇摇欲倒 · 摇摇欲坠 · 摇摇摆摆 · 搖搖 · 搖搖慾墜 · 摇摇 · 搖搖晃晃地