搖搖欲墜
diêu diêu dục trụy
Hán Việt: diêu diêu dục trụy · Pinyin: yáo yáo yù zhuì
Tổng quan
lung lay | trên bờ vực sụp đổ lung lay sắp đổ。形容非常危險,就要掉下來或垮下來。
Nghĩa
Việt
- Cihui lung lay | trên bờ vực sụp đổ lung lay sắp đổ。形容非常危險,就要掉下來或垮下來。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摇摇:摇动,摇晃;坠:落下。形容十分危险,很快就要掉下来,或不稳固,很快就要垮台。
- Tân Hoa Tự Điển 摇摇摇动,摇晃;坠落下。形容十分危险,很快就要掉下来,或不稳固,很快就要垮台。
Eng
- CC-CEDICT tottering|on the verge of collapse
- Cihui tottering; on the verge of collapse