搖晃嬰兒綜合症
diêu hoảng anh nhi tống hợp chứng
Hán Việt: diêu hoảng anh nhi tống hợp chứng · Pinyin: yáo huàng yīng ér zōng hé zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)