搜羅

sōu luó sưu la

Hán Việt: sưu la · Pinyin: sōu luó

Tổng quan

thu thập | sưu tầm | tập hợp

Cấu tạo: (sưu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập | sưu tầm | tập hợp
  • Cihui sưu la sưu la ☆Tìm tòi sắp xếp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜求羅致。唐.范傳正〈贈左拾遺翰林學士李公新墓碑〉:「代宗之初,搜羅俊逸,拜公左拾遺。」《文明小史》第一二回:「凡稍有名望,稍有學問的人,他都搜羅到他手下,出了錢養活。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处寻找(人或事物)并聚集在一起:~人才|~史料。

Eng

  • CC-CEDICT to gather|to collect|to bring together
  • Cihui to gather; to collect; to bring together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

征求 · 征采 · 搜求 · 搜集 · 收集