征采

zhēng cǎitrưng thải

Hán Việt: trưng thải · Pinyin: zhēng cǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.招聘简拔。

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 採 (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.招聘简拔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿