搜集商品式樣
sưu tập thương phẩm thức dạng
Hán Việt: sưu tập thương phẩm thức dạng · Pinyin: sōu jí shāng pǐn shì yàng
Tổng quan
Cấu tạo: 搜 (sưu) + 集 (tập) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 式 (thức) + 樣 (dạng)
Hán Việt: sưu tập thương phẩm thức dạng · Pinyin: sōu jí shāng pǐn shì yàng
Cấu tạo: 搜 (sưu) + 集 (tập) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 式 (thức) + 樣 (dạng)