搞笑諾貝爾獎 gǎo xiào nuò bèi ěr jiǎng Pinyin: gǎo xiào nuò bèi ěr jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 笑 (tiếu) + 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 獎 (tưởng)Pinyingǎo xiào nuò bèi ěr jiǎngCấu tạo搞 + 笑 + 諾 + 貝 + 爾 + 獎