搤亢拊背

ách kháng phụ bối

Hán Việt: ách kháng phụ bối

Tổng quan

Chẹn cổ đỡ lưng, ý nói đã ngăn chặn phòng ngừa tại các nơi hiểm yếu

Cấu tạo: 搤 (ách) + 亢 (kháng) + 拊 (phụ) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngăn ngừa

Từ liên quan

Gần nghĩa

拊背扼喉 · 拊背搤吭 · 拊背扼吭