搤捥 è wàn·ách oản Hán Việt: ách oản · Pinyin: è wàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"搤腕"。 Cấu tạo: 搤 (ách) + 捥 (oản)Pinyinè wànHán Việtách oảnCấu tạo搤 + 捥 · ách + oản nghĩa thành phần: ách + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搤腕"。 Từ liên quan Gần nghĩa捥1. · 捥2. · 搤亢拊背 · 捥发 · 捥髮 · 搤吭 · 搤掔 · 搤杀