搤掔

è qiān

Pinyin: è qiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"搤腕"。

Cấu tạo: 搤 (ách) + 掔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"搤腕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搤亢拊背 · 搤吭 · 搤捥 · 搤杀 · 搤殺 · 搤腕 · 搤臂啮指 · 搤臂嚙指