搪床 đường sàng Hán Việt: đường sàng Tổng quan Máy doa. Xem 鏜 .☸ Cấu tạo: 搪 (đường) + 牀 (sàng)Hán Việtđường sàngCấu tạo搪 + 牀 · đường + sàng nghĩa thành phần: đường + sàng Nghĩa ViệtCihui Máy doa. Xem 鏜 .☸ Từ liên quan Gần nghĩa床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子