搬弄是非的人
bàn lộng thị phi đích nhân
Hán Việt: bàn lộng thị phi đích nhân · Pinyin: bān nòng shì fēi de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 搬 (bàn) + 弄 (lộng) + 是 (thị) + 非 (phi) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: bàn lộng thị phi đích nhân · Pinyin: bān nòng shì fēi de rén
Cấu tạo: 搬 (bàn) + 弄 (lộng) + 是 (thị) + 非 (phi) + 的 (đích) + 人 (nhân)