搶修基礎設施
thưởng tu cơ sở thiết thi
Hán Việt: thưởng tu cơ sở thiết thi · Pinyin: qiǎng xiū jī chǔ shè shī
Tổng quan
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 修 (tu) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi)
Hán Việt: thưởng tu cơ sở thiết thi · Pinyin: qiǎng xiū jī chǔ shè shī
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 修 (tu) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi)